more
closeQUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Chad VS Madagascar 02:00 21/11/2023

Chad
2023-11-21 02:00:00
0
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
Madagascar
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Chad

    0010

    Madagascar

    7020
    0
    Phạt góc
    7
    0
    Thẻ đỏ
    0
    43
    Tỷ lệ khống chế bóng
    57
    134
    Tấn công
    172
    47
    Tấn công nguy hiểm
    70
    4
    Sút chệch
    5
    0
    Sút chính xác
    3
    1
    Thẻ vàng
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90+7' - Madagascar bắt đầu với 7 pha lập công.
    Xoilac TV
    90' - 7' - #
    Xoilac TV
    90' - Quả bóng thứ 6 - (Madagas)
    Xoilac TV
    90+1 - bàn thắng thứ 3 - (Madagas)
    Xoilac TV
    84' - Bàn thắng thứ 2 - Niwa Rakutoharmala (Madagas)
    Xoilac TV
    - Bài vàng thứ 3.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    67' - Madagascar bắt đầu với 5 cú sút.
    Xoilac TV
    61' - Cầu thủ thứ 4.
    Xoilac TV
    58' - Lá bài vàng thứ 2 - (Madagas)
    Xoilac TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    39' - Madagascar bắt đầu với 3 pha lập công
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Xoilac TV
    Phút 13, Madagascar có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Xoilac TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Niwa Rakutoharmala (Madaga) đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Chad
    Chad
    Madagascar
    Madagascar

    Tỷ số

    Chad
    Chad
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Madagascar
    Madagascar
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Chad
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionChad
    3
    competitionMali
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionChad
    1
    competitionSudan
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionChad
    1
    competitionSudan
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionChad
    5
    competitionDemocratic Rep Congo
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionDemocratic Rep Congo
    1
    competitionChad
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionChad
    2
    competitionGambia
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGambia
    0
    competitionChad
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionChad
    3
    competitionMali
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    0
    competitionChad
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGuinea
    1
    competitionChad
    1
    Madagascar
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionMadagascar
    1
    competitionGhana
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMadagascar
    1
    competitionBenin
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMauritania
    1
    competitionMadagascar
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMadagascar
    0
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionReunion
    1
    competitionMadagascar
    0
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionReunion
    2
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionMauritius
    1
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionSeychelles
    1
    competitionMadagascar
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionMayotte
    3
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGhana
    0
    competitionMadagascar
    0

    Thư mục gần

    Chad
    Chad
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Madagascar
    Madagascar
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Chad
    Chad
    Madagascar
    Chad

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Chad
    Chad
    Madagascar
    Madagascar

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Chad
    Chad
    Madagascar
    Chad

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Chad
    Chad
    Madagascar
    Chad
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Chad
    Chad
    Madagascar
    Chad

    bắt đầu đội hình

    Chad

    Chad

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Madagascar

    Madagascar

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Chad
    Chad
    Madagascar
    Madagascar
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Chad logo
    Chad
    Madagascar logo
    Madagascar
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Madagascar logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chad logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    3.
    Ethiopia
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    4.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    5.
    Guinea Bissau
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    6.
    Djibouti
    1
    0/0/1
    0/6
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    2.
    Senegal
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    5.
    Mauritania
    1
    0/0/1
    0/2
    0
    6.
    South Sudan
    1
    0/0/1
    0/4
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    2.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Rwanda
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    5.
    Lesotho
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    6.
    Benin
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    1
    1/0/0
    3/0
    3
    2.
    Libya
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Angola
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    4.
    Cape Verde
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    5.
    Swaziland
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Mauritius
    1
    0/0/1
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zambia
    1
    1/0/0
    4/2
    3
    2.
    Tanzania
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0
    4.
    Niger
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Morocco
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    1
    1/0/0
    9/0
    3
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Seychelles
    1
    0/0/1
    0/9
    0
    5.
    Gambia
    1
    0/0/1
    2/3
    0
    6.
    Kenya
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Guinea
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    3.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    4.
    Somalia
    1
    0/0/1
    1/3
    0
    5.
    Botswana
    1
    0/0/1
    2/3
    0
    6.
    Uganda
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    2.
    Malawi
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Equatorial Guinea
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    4.
    Liberia
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    5.
    Namibia
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    1
    0/0/1
    0/4
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    2.
    Mali
    1
    1/0/0
    3/1
    3
    3.
    Comoros
    1
    1/0/0
    4/2
    3
    4.
    Chad
    1
    0/0/1
    1/3
    0
    5.
    Madagascar
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Central African Republic
    1
    0/0/1
    2/4
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy